bài giải

bài giải

Học sinh so sánh bài giải của mình với đáp án trong sách giáo khoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời giải, đáp án: Chỉ phần trình bày chi tiết các bước, phương pháp kết quả cuối cùng để giải quyết một bài toán, một câu hỏi hoặc một vấn đề cụ thể, thường trong lĩnh vực học thuật như toán học, vật , hóa học.
    • Bài làm mẫu: Chỉ một bài làm hoàn chỉnh, được xem chuẩn mực hoặc chính xác, dùng để tham khảo hoặc đối chiếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Em đã so sánh bài giải của mình với đáp áncuối sách. (Tôi đã so sánh lời giải của mình với đáp áncuối sách.)
    • Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài giải cho bài tập về nhà trước thứ Sáu. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp lời giải cho bài tập về nhà trước thứ Sáu.)
    • Cuốn sách này cung cấp bài giải chi tiết cho tất cả các bài toán khó. (Cuốn sách này cung cấp lời giải chi tiết cho tất cả các bài toán khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo bài giải mẫu": làm theo cách thức, trình tự đã được trình bày trong một lời giải chuẩn.

    • Học sinh được hướng dẫn làm bài theo bài giải mẫu của giáo. (Học sinh được hướng dẫn làm bài theo lời giải mẫu của giáo.)
  • "đối chiếu bài giải": so sánh, kiểm tra lời giải của mình với một lời giải được cho đúng.

    • Sau khi tự làm xong, bạn nên đối chiếu bài giải với đáp án để tìm ra sai sót. (Sau khi tự làm xong, bạn nên đối chiếu lời giải với đáp án để tìm ra sai sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Lời giải (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "bài giải".
  • Đáp án (danh từ): Chỉ kết quả cuối cùng, câu trả lời ngắn gọn, có thể không trình bày đầy đủ các bước như "bài giải".
  • Bài làm (danh từ): Chỉ bài tập đã được hoàn thành nói chung, có thể đúng hoặc sai, không nhất thiết lời giải mẫu.
  • Phương pháp giải (danh từ): Chỉ cách thức, con đường để đi đến lời giải, nhấn mạnh quy trình hơn kết quả cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Lời giải: Câu trả lời giải thích, lập luận.
  • Đáp án: Kết quả, câu trả lời cho một bài toán hoặc câu hỏi.
  • Lời giải đáp: Câu trả lời tính chất giải thích (thường dùng cho câu hỏi lý thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bài giải" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bài giải".)